Trang chủ7619 • TYO
add
Tanaka Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
909,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
908,00 ¥ - 911,00 ¥
Phạm vi một năm
575,00 ¥ - 947,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,03 T JPY
Số lượng trung bình
10,35 N
Tỷ số P/E
8,40
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,37 T | 0,90% |
Chi phí hoạt động | 1,30 T | 1,96% |
Thu nhập ròng | 322,00 Tr | -0,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,83 | -1,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 498,00 Tr | -5,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,13 T | -2,69% |
Tổng tài sản | 29,94 T | 1,36% |
Tổng nợ | 14,60 T | -2,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 322,00 Tr | -0,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
441