Trang chủ7625 • TYO
add
Global-Dining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
411,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
412,00 ¥ - 418,00 ¥
Phạm vi một năm
301,00 ¥ - 447,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,29 T JPY
Số lượng trung bình
16,78 N
Tỷ số P/E
100,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,38 T | 23,39% |
Chi phí hoạt động | 336,00 Tr | 24,44% |
Thu nhập ròng | 84,00 Tr | -1,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,48 | -20,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 159,50 Tr | -15,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 643,00 Tr | -25,15% |
Tổng tài sản | 10,07 T | 7,41% |
Tổng nợ | 4,74 T | 12,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 84,00 Tr | -1,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 10, 1973
Trang web
Nhân viên
187