Trang chủ7630 • TYO
add
CoCo Ichibanya
Giá đóng cửa hôm trước
900,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
893,00 ¥ - 900,00 ¥
Phạm vi một năm
865,00 ¥ - 1.010,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
143,03 T JPY
Số lượng trung bình
330,27 N
Tỷ số P/E
50,60
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,46 T | 6,93% |
Chi phí hoạt động | 7,08 T | 11,50% |
Thu nhập ròng | 876,00 Tr | -16,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,32 | -22,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,73 T | -3,21% |
Tổng tài sản | 46,84 T | 5,23% |
Tổng nợ | 14,61 T | 13,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 876,00 Tr | -16,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ichibanya Co., Ltd. is a Japanese food services company based in Ichinomiya, Aichi. Wikipedia
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.235