Trang chủ7634 • TYO
add
Hoshi Iryo-Sanki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.690,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.530,00 ¥ - 5.790,00 ¥
Phạm vi một năm
4.250,00 ¥ - 5.790,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,46 T JPY
Số lượng trung bình
933,00
Tỷ số P/E
12,27
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,95 T | 7,11% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | 4,25% |
Thu nhập ròng | 326,00 Tr | -4,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,26 | -10,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 677,00 Tr | -5,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,73 T | 9,72% |
Tổng tài sản | 25,77 T | 9,30% |
Tổng nợ | 6,17 T | 15,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 326,00 Tr | -4,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
500