Trang chủ7640 • TYO
add
Top Culture Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
198,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
198,00 ¥ - 202,00 ¥
Phạm vi một năm
117,00 ¥ - 278,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,21 T JPY
Số lượng trung bình
71,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,73 T | -3,39% |
Chi phí hoạt động | 1,59 T | -4,97% |
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | 407,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,82 | 419,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 228,25 Tr | 101,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,29 T | 115,82% |
Tổng tài sản | 15,75 T | 0,25% |
Tổng nợ | 14,94 T | 5,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 801,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | 407,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
192