Trang chủ7640 • TYO
add
Top Culture Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
207,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
202,00 ¥ - 205,00 ¥
Phạm vi một năm
117,00 ¥ - 278,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,29 T JPY
Số lượng trung bình
856,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,08 T | -6,63% |
Chi phí hoạt động | 1,58 T | -11,74% |
Thu nhập ròng | -324,00 Tr | 2,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,94 | -4,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -58,75 Tr | 35,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 T | 21,86% |
Tổng tài sản | 14,79 T | -6,26% |
Tổng nợ | 14,02 T | -1,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 771,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -324,00 Tr | 2,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
198