Trang chủ7649 • TYO
add
Sugi Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.824,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.782,00 ¥ - 3.857,00 ¥
Phạm vi một năm
2.582,50 ¥ - 4.074,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
721,21 T JPY
Số lượng trung bình
514,81 N
Tỷ số P/E
16,24
Tỷ lệ cổ tức
0,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 249,96 T | 13,20% |
Chi phí hoạt động | 68,50 T | 11,87% |
Thu nhập ròng | 7,05 T | 17,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,82 | 3,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,91 T | 24,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,03 T | 46,03% |
Tổng tài sản | 615,88 T | 14,92% |
Tổng nợ | 335,32 T | 15,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 280,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,05 T | 17,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 3, 1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11.820