Trang chủ7670 • TYO
add
O-Well Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.067,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.050,00 ¥ - 1.067,00 ¥
Phạm vi một năm
751,00 ¥ - 1.120,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,16 T JPY
Số lượng trung bình
9,16 N
Tỷ số P/E
6,05
Tỷ lệ cổ tức
4,23%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,28 T | -5,88% |
Chi phí hoạt động | 1,94 T | 0,05% |
Thu nhập ròng | 189,00 Tr | -7,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,16 | -1,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 275,50 Tr | -5,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,72 T | 43,01% |
Tổng tài sản | 44,03 T | -3,10% |
Tổng nợ | 22,35 T | -8,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 189,00 Tr | -7,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 11, 1943
Trang web
Nhân viên
619