Trang chủ7673 • TYO
add
Daiko Tsusan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.757,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.630,00 ¥ - 1.763,00 ¥
Phạm vi một năm
1.140,00 ¥ - 1.849,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,85 T JPY
Số lượng trung bình
2,42 N
Tỷ số P/E
10,25
Tỷ lệ cổ tức
3,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,17 T | 9,32% |
Chi phí hoạt động | 478,00 Tr | 3,02% |
Thu nhập ròng | 300,00 Tr | 17,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,86 | 7,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 449,50 Tr | 15,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,94 T | 0,95% |
Tổng tài sản | 17,98 T | 1,19% |
Tổng nợ | 9,42 T | -3,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 300,00 Tr | 17,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 6, 1975
Trang web
Nhân viên
142