Trang chủ7674 • TYO
add
Natty Swanky Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.614,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.610,00 ¥ - 2.615,00 ¥
Phạm vi một năm
2.600,00 ¥ - 3.330,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,40 T JPY
Số lượng trung bình
9,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,84 T | 9,73% |
Chi phí hoạt động | 1,37 T | 7,72% |
Thu nhập ròng | -153,00 Tr | -212,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,32 | -184,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -81,75 Tr | -179,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 541,00 Tr | -64,98% |
Tổng tài sản | 3,33 T | -25,49% |
Tổng nợ | 1,66 T | -15,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -153,00 Tr | -212,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
279