Trang chủ7680 • TYO
add
Keijidoushakan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.190,00 ¥
Phạm vi một năm
3.190,00 ¥ - 3.190,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
164,60 Tr JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 T | 17,07% |
Chi phí hoạt động | 200,00 Tr | 0,50% |
Thu nhập ròng | 25,00 Tr | 4.900,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,11 | 4.120,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,00 Tr | 354,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,00 Tr | 40,00% |
Tổng tài sản | 1,52 T | 2,21% |
Tổng nợ | 1,27 T | -0,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 259,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,60 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,00 Tr | 4.900,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,50 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 25,75 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
74