Trang chủ7682 • TYO
add
Hamayuu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.045,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.045,00 ¥ - 4.050,00 ¥
Phạm vi một năm
3.815,00 ¥ - 4.480,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,79 T JPY
Số lượng trung bình
1,74 N
Tỷ số P/E
95,97
Tỷ lệ cổ tức
0,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,54 T | 4,18% |
Chi phí hoạt động | 1,13 T | 4,93% |
Thu nhập ròng | 20,00 Tr | 100,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,29 | 92,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,00 Tr | 14,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 T | -4,16% |
Tổng tài sản | 4,69 T | 5,79% |
Tổng nợ | 3,10 T | 5,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,00 Tr | 100,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
241