Trang chủ7683 • TYO
add
WA Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.405,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.377,00 ¥ - 1.413,00 ¥
Phạm vi một năm
1.060,00 ¥ - 1.443,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,33 T JPY
Số lượng trung bình
34,13 N
Tỷ số P/E
29,62
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,07 T | -1,08% |
Chi phí hoạt động | 3,11 T | 6,98% |
Thu nhập ròng | 25,00 Tr | -83,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,49 | -83,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 72,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 T | -25,86% |
Tổng tài sản | 13,28 T | -0,60% |
Tổng nợ | 2,43 T | -19,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,00 Tr | -83,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
512