Trang chủ7685 • TYO
add
BuySell Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.600,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.560,00 ¥ - 6.970,00 ¥
Phạm vi một năm
2.233,00 ¥ - 6.970,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
208,77 T JPY
Số lượng trung bình
189,79 N
Tỷ số P/E
38,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,98 T | 70,94% |
Chi phí hoạt động | 12,56 T | 75,98% |
Thu nhập ròng | 949,00 Tr | 46,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,52 | -14,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,10 T | 52,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,98 T | 51,13% |
Tổng tài sản | 54,72 T | 17,99% |
Tổng nợ | 33,29 T | -1,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 949,00 Tr | 46,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 1, 2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.336