Trang chủ7689 • TYO
add
Copa Corporation Inc
Giá đóng cửa hôm trước
419,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
412,00 ¥ - 420,00 ¥
Phạm vi một năm
401,00 ¥ - 797,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 T JPY
Số lượng trung bình
8,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 346,00 Tr | -8,71% |
Chi phí hoạt động | 231,00 Tr | -20,89% |
Thu nhập ròng | -76,00 Tr | 30,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,97 | 23,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -63,25 Tr | 37,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 711,00 Tr | -12,65% |
Tổng tài sản | 1,26 T | -18,48% |
Tổng nợ | 351,00 Tr | 45,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 911,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -76,00 Tr | 30,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 10, 1998
Trang web
Nhân viên
45