Trang chủ7690 • TYO
add
Current Motor Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.100,00 ¥
Phạm vi một năm
2.100,00 ¥ - 2.100,00 ¥
Tỷ số P/E
5,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,32 T | 56,18% |
Chi phí hoạt động | 1,94 T | 47,90% |
Thu nhập ròng | 128,00 Tr | 52,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,24 | -2,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 212,00 Tr | 40,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | 104,15% |
Tổng tài sản | 2,27 T | 14,65% |
Tổng nợ | 1,60 T | 11,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 674,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 588,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 128,00 Tr | 52,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 678,00 Tr | 274,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 Tr | 95,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 Tr | -99,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 678,00 Tr | 323,03% |
Dòng tiền tự do | 665,00 Tr | 239,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
105