Trang chủ7692 • TYO
add
Earth Infinity Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
105,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
104,00 ¥ - 106,00 ¥
Phạm vi một năm
78,00 ¥ - 157,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,67 T JPY
Số lượng trung bình
411,17 N
Tỷ số P/E
19,30
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,80 T | 15,67% |
Chi phí hoạt động | 407,00 Tr | 6,54% |
Thu nhập ròng | 170,00 Tr | 553,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,44 | 465,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 251,25 Tr | 358,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 552,00 Tr | -14,95% |
Tổng tài sản | 2,75 T | 7,04% |
Tổng nợ | 1,61 T | -10,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 170,00 Tr | 553,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 7, 2002
Trang web
Nhân viên
22