Trang chủ7695 • TYO
add
Koukandekirukun Inc
Giá đóng cửa hôm trước
799,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
791,00 ¥ - 805,00 ¥
Phạm vi một năm
739,67 ¥ - 1.126,67 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,00 T JPY
Số lượng trung bình
9,70 N
Tỷ số P/E
193,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,88 T | 13,77% |
Chi phí hoạt động | 605,00 Tr | 6,70% |
Thu nhập ròng | -13,00 Tr | -8,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,45 | 4,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,00 Tr | -39,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 983,00 Tr | 105,65% |
Tổng tài sản | 4,61 T | 42,64% |
Tổng nợ | 2,98 T | 50,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,00 Tr | -8,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
170