Trang chủ7698 • TYO
add
Iceco Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.529,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.515,00 ¥ - 2.547,00 ¥
Phạm vi một năm
1.600,00 ¥ - 2.749,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,99 T JPY
Số lượng trung bình
8,10 N
Tỷ số P/E
18,42
Tỷ lệ cổ tức
0,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,90 T | 4,57% |
Chi phí hoạt động | 2,29 T | 0,70% |
Thu nhập ròng | 13,00 Tr | 1.200,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,09 | 800,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 112,25 Tr | 58,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | -41,60% |
Tổng tài sản | 20,80 T | 16,52% |
Tổng nợ | 16,57 T | 17,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,00 Tr | 1.200,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 5 1948
Trang web
Nhân viên
850