Trang chủ7702 • TYO
add
JMS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
436,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
432,00 ¥ - 441,00 ¥
Phạm vi một năm
405,00 ¥ - 492,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,76 T JPY
Số lượng trung bình
34,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,76 T | -10,88% |
Chi phí hoạt động | 3,67 T | -4,82% |
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | -81,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,51 | -79,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,18 T | -25,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 79,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,46 T | 17,76% |
Tổng tài sản | 86,49 T | 0,26% |
Tổng nợ | 44,66 T | -0,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | -81,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
5.469