Trang chủ7705 • TPE
add
Mercuries F&B Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
36,00 NT$ - 36,50 NT$
Phạm vi một năm
35,35 NT$ - 69,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,38 T TWD
Số lượng trung bình
69,61 N
Tỷ số P/E
27,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,72 T | 3,57% |
Chi phí hoạt động | 567,88 Tr | 9,17% |
Thu nhập ròng | 63,39 Tr | -4,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,69 | -7,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 142,49 Tr | -2,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 343,72 Tr | 57,51% |
Tổng tài sản | 3,82 T | 10,66% |
Tổng nợ | 2,31 T | 3,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,39 Tr | -4,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 315,47 Tr | 44,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -114,97 Tr | -54,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -205,53 Tr | -34,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,85 Tr | 32,80% |
Dòng tiền tự do | -45,81 Tr | 20,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web