Trang chủ7711 • TPE
add
ASRock Rack Inc
Giá đóng cửa hôm trước
201,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
194,50 NT$ - 202,00 NT$
Phạm vi một năm
189,00 NT$ - 299,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,17 T TWD
Số lượng trung bình
276,11 N
Tỷ số P/E
16,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,36 T | 83,36% |
Chi phí hoạt động | 371,15 Tr | 30,11% |
Thu nhập ròng | 241,39 Tr | 43,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,28 | -21,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,74 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 410,19 Tr | 95,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,12 T | 457,68% |
Tổng tài sản | 11,66 T | 163,48% |
Tổng nợ | 6,81 T | 120,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 241,39 Tr | 43,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 340,52 Tr | 128,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,64 Tr | -112,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,92 T | 721,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,25 T | 571,01% |
Dòng tiền tự do | 312,46 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
317