Trang chủ7716 • TYO
add
Nakanishi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.722,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.656,00 ¥ - 2.780,00 ¥
Phạm vi một năm
1.756,00 ¥ - 2.816,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
254,71 T JPY
Số lượng trung bình
268,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,96%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,43 T | 9,83% |
Chi phí hoạt động | 8,97 T | 8,20% |
Thu nhập ròng | -8,58 T | -1.825,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,26 | -1.668,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,00 T | 7,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,80 T | 33,30% |
Tổng tài sản | 160,16 T | 1,17% |
Tổng nợ | 46,08 T | 24,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,58 T | -1.825,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 1981
Trang web
Nhân viên
2.180