Trang chủ7717 • TYO
add
V Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.740,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.495,00 ¥ - 4.890,00 ¥
Phạm vi một năm
1.682,00 ¥ - 4.895,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
45,66 T JPY
Số lượng trung bình
225,41 N
Tỷ số P/E
20,93
Tỷ lệ cổ tức
1,76%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,31 T | 29,90% |
Chi phí hoạt động | 2,88 T | 22,34% |
Thu nhập ròng | 1,54 T | 469,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,53 | 338,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -9,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,57 T | -10,03% |
Tổng tài sản | 76,72 T | 1,67% |
Tổng nợ | 41,95 T | -0,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,54 T | 469,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 10, 1997
Trang web
Nhân viên
998