Trang chủ7719 • TYO
add
TOKYO KOKI CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
731,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
715,00 ¥ - 847,00 ¥
Phạm vi một năm
201,00 ¥ - 983,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,57 T JPY
Số lượng trung bình
1,17 Tr
Tỷ số P/E
43,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,58 T | 17,31% |
Chi phí hoạt động | 367,00 Tr | 11,21% |
Thu nhập ròng | 133,00 Tr | 13,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,42 | -3,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 157,50 Tr | 12,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 T | 158,70% |
Tổng tài sản | 5,04 T | 33,50% |
Tổng nợ | 3,14 T | 45,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 133,00 Tr | 13,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1923
Trang web
Nhân viên
127