Trang chủ7719 • TYO
add
TOKYO KOKI CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
324,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
326,00 ¥ - 356,00 ¥
Phạm vi một năm
165,00 ¥ - 422,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,35 T JPY
Số lượng trung bình
490,38 N
Tỷ số P/E
31,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | 44,35% |
Chi phí hoạt động | 357,00 Tr | 30,29% |
Thu nhập ròng | -30,00 Tr | 54,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,97 | 68,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,00 Tr | 55,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 T | 79,07% |
Tổng tài sản | 4,59 T | 42,12% |
Tổng nợ | 2,88 T | 66,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,00 Tr | 54,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1923
Trang web
Nhân viên
127