Trang chủ7736 • TPE
add
Hushan Autoparts Inc
Giá đóng cửa hôm trước
89,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
90,00 NT$ - 90,00 NT$
Phạm vi một năm
83,80 NT$ - 125,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,84 T TWD
Số lượng trung bình
15,15 N
Tỷ số P/E
15,82
Tỷ lệ cổ tức
3,91%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 429,12 Tr | 18,91% |
Chi phí hoạt động | 60,37 Tr | 51,51% |
Thu nhập ròng | 112,39 Tr | 80,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,19 | 51,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,04 Tr | -30,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,87 T | 95,75% |
Tổng tài sản | 4,24 T | 23,91% |
Tổng nợ | 735,34 Tr | -1,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 112,39 Tr | 80,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,71 Tr | 135,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 296,59 Tr | 570,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -218,91 Tr | -539,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,42 Tr | 225,85% |
Dòng tiền tự do | -311,52 Tr | 48,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
285