Trang chủ7744 • TYO
add
Noritsu Koki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.852,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.848,00 ¥ - 1.875,00 ¥
Phạm vi một năm
1.206,67 ¥ - 1.917,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
200,90 T JPY
Số lượng trung bình
325,26 N
Tỷ số P/E
12,29
Tỷ lệ cổ tức
4,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,44 T | 18,58% |
Chi phí hoạt động | 9,30 T | -15,15% |
Thu nhập ròng | 6,07 T | 324,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,94 | 257,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,85 T | 119,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,25 T | 1,97% |
Tổng tài sản | 296,93 T | 2,34% |
Tổng nợ | 74,12 T | -1,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 222,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,07 T | 324,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,83 T | 2.263,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,20 T | 15,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,93 T | -112,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,69 T | 62,17% |
Dòng tiền tự do | 1,39 T | — |
Giới thiệu
Noritsu Koki Co., Ltd. is a Japanese holding company with subsidiaries engaged in the development and sales of audio equipment, the manufacture and sales of pen-nib components, and healthcare for medical data analysis and research. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 6 1951
Trang web
Nhân viên
1.239