Trang chủ7760 • TYO
add
IMV Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.905,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.865,00 ¥ - 4.030,00 ¥
Phạm vi một năm
1.102,00 ¥ - 4.030,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
66,22 T JPY
Số lượng trung bình
146,02 N
Tỷ số P/E
30,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,84 T | 33,32% |
Chi phí hoạt động | 1,32 T | 36,93% |
Thu nhập ròng | 530,00 Tr | 26,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,95 | -5,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 737,00 Tr | 48,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,17 T | 73,51% |
Tổng tài sản | 24,31 T | 16,09% |
Tổng nợ | 12,30 T | 16,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 530,00 Tr | 26,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 4, 1957
Trang web
Nhân viên
373