Trang chủ7765 • TPE
add
CHT Security Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
233,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
230,00 NT$ - 233,50 NT$
Phạm vi một năm
230,00 NT$ - 343,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,36 T TWD
Số lượng trung bình
68,42 N
Tỷ số P/E
20,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 576,34 Tr | -12,03% |
Chi phí hoạt động | 136,70 Tr | 0,46% |
Thu nhập ròng | 119,79 Tr | 5,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,78 | 19,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,94 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 179,04 Tr | 20,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 T | 87,33% |
Tổng tài sản | 2,83 T | 67,44% |
Tổng nợ | 780,83 Tr | 0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 119,79 Tr | 5,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 147,85 Tr | -5,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -488,82 Tr | -4.886,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,97 Tr | -27,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -347,93 Tr | -347,14% |
Dòng tiền tự do | -472,51 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
367