Trang chủ7774 • TYO
add
Japan Tissue Engineering Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
575,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
580,00 ¥ - 674,00 ¥
Phạm vi một năm
361,00 ¥ - 749,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,26 T JPY
Số lượng trung bình
85,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 571,63 Tr | -20,46% |
Chi phí hoạt động | 457,19 Tr | 4,46% |
Thu nhập ròng | -128,61 Tr | -827,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,50 | -1.065,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -92,11 Tr | -472,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,73 T | -7,63% |
Tổng tài sản | 6,10 T | -5,93% |
Tổng nợ | 649,00 Tr | 2,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -128,61 Tr | -827,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1999
Trang web
Nhân viên
204