Trang chủ7777 • TYO
add
3-D Matrix Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
768,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
713,00 ¥ - 765,00 ¥
Phạm vi một năm
102,00 ¥ - 793,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
88,93 T JPY
Số lượng trung bình
6,92 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,61 T | 46,06% |
Chi phí hoạt động | 1,68 T | 13,56% |
Thu nhập ròng | 936,00 Tr | 5.300,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,82 | 3.646,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 T | -23,65% |
Tổng tài sản | 6,80 T | 1,43% |
Tổng nợ | 2,84 T | -41,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 936,00 Tr | 5.300,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 5, 2004
Trang web
Nhân viên
114