Trang chủ7780 • TYO
add
Menicon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.705,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.705,00 ¥ - 1.746,00 ¥
Phạm vi một năm
1.005,00 ¥ - 1.929,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
132,03 T JPY
Số lượng trung bình
288,31 N
Tỷ số P/E
18,89
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,45 T | 4,89% |
Chi phí hoạt động | 13,76 T | 1,50% |
Thu nhập ròng | 3,20 T | 114,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,85 | 103,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,94 T | 17,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,69 T | -47,15% |
Tổng tài sản | 193,91 T | -8,04% |
Tổng nợ | 99,88 T | -18,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,20 T | 114,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1943
Trang web
Nhân viên
4.325