Trang chủ7782 • TYO
add
Sincere Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
455,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
452,00 ¥ - 456,00 ¥
Phạm vi một năm
451,00 ¥ - 899,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,12 T JPY
Số lượng trung bình
6,27 N
Tỷ số P/E
11,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,04 T | 20,25% |
Chi phí hoạt động | 477,00 Tr | 12,50% |
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | -79,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,83 | -83,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 153,75 Tr | 25,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,66 T | -12,18% |
Tổng tài sản | 5,38 T | -2,06% |
Tổng nợ | 2,56 T | -8,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | -79,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 9, 2008
Trang web
Nhân viên
55