Trang chủ7791 • TPE
add
Lucky Royal Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
67,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
67,10 NT$ - 68,30 NT$
Phạm vi một năm
62,10 NT$ - 84,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,46 T TWD
Số lượng trung bình
83,21 N
Tỷ số P/E
12,17
Tỷ lệ cổ tức
4,84%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 507,46 Tr | -3,93% |
Chi phí hoạt động | 138,93 Tr | 0,60% |
Thu nhập ròng | 27,18 Tr | -31,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,36 | -28,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 70,39 Tr | 26,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 678,53 Tr | 293,91% |
Tổng tài sản | 4,20 T | 7,19% |
Tổng nợ | 562,19 Tr | -26,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,18 Tr | -31,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 175,27 Tr | -25,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,81 Tr | 41,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 266,90 Tr | 244,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 424,37 Tr | 1.885,82% |
Dòng tiền tự do | 40,76 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
261