Trang chủ7794 • TYO
add
EDP Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.189,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.155,00 ¥ - 1.310,00 ¥
Phạm vi một năm
360,00 ¥ - 3.100,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,96 T JPY
Số lượng trung bình
3,36 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,00 Tr | -46,79% |
Chi phí hoạt động | 229,00 Tr | 21,16% |
Thu nhập ròng | -1,51 T | -911,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,30 N | -1.800,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -331,25 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 387,00 Tr | -67,83% |
Tổng tài sản | 2,37 T | -56,92% |
Tổng nợ | 851,00 Tr | -12,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,51 T | -911,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 9, 2009
Trang web
Nhân viên
69