Trang chủ7795 • TPE
add
Eternal Precision Mechanics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
407,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
388,00 NT$ - 404,00 NT$
Phạm vi một năm
238,00 NT$ - 455,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
27,52 T TWD
Số lượng trung bình
1,61 Tr
Tỷ số P/E
129,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 398,01 Tr | -22,58% |
Chi phí hoạt động | 101,24 Tr | 6,71% |
Thu nhập ròng | 30,20 Tr | -49,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,59 | -34,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,57 Tr | -49,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 T | — |
Tổng tài sản | 2,65 T | — |
Tổng nợ | 1,12 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,20 Tr | -49,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -188,66 Tr | -448,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,40 Tr | -203,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,34 Tr | -92,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -200,85 Tr | -400,08% |
Dòng tiền tự do | -182,82 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web