Trang chủ7795 • TYO
add
Kyoritsu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
232,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
230,00 ¥ - 244,00 ¥
Phạm vi một năm
133,00 ¥ - 265,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,37 T JPY
Số lượng trung bình
119,98 N
Tỷ số P/E
7,87
Tỷ lệ cổ tức
3,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,75 T | 3,82% |
Chi phí hoạt động | 1,05 T | 10,89% |
Thu nhập ròng | 228,00 Tr | 62,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,94 | 56,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 826,75 Tr | 24,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,41 T | -23,01% |
Tổng tài sản | 42,70 T | 0,09% |
Tổng nợ | 25,10 T | -2,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 228,00 Tr | 62,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 1980
Trang web
Nhân viên
628