Trang chủ7799 • TPE
add
Heron Neutron Medical Corp
Giá đóng cửa hôm trước
428,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
421,50 NT$ - 450,00 NT$
Phạm vi một năm
378,00 NT$ - 860,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
68,36 T TWD
Số lượng trung bình
590,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,52 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 231,53 Tr | 201,72% |
Thu nhập ròng | -231,82 Tr | -206,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,59 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -227,07 Tr | -220,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,34 T | — |
Tổng tài sản | 12,16 T | — |
Tổng nợ | 51,28 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -231,82 Tr | -206,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -98,47 Tr | -92,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,33 Tr | 76,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,86 T | 2.621,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,76 T | 3.164,34% |
Dòng tiền tự do | -17,35 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
60