Trang chủ7800 • TYO
add
Amifa Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.539,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.433,00 ¥ - 1.526,00 ¥
Phạm vi một năm
563,00 ¥ - 1.745,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,85 T JPY
Số lượng trung bình
173,48 N
Tỷ số P/E
12,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,82 T | -1,36% |
Chi phí hoạt động | 724,00 Tr | -4,61% |
Thu nhập ròng | 234,00 Tr | 290,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,28 | 296,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 361,50 Tr | 142,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | 15,64% |
Tổng tài sản | 4,50 T | 5,33% |
Tổng nợ | 2,17 T | -4,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 234,00 Tr | 290,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 10, 1973
Trang web
Nhân viên
86