Trang chủ7808 • TYO
add
C.S. Lumber Co Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.115,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.090,00 ¥ - 3.120,00 ¥
Phạm vi một năm
2.500,00 ¥ - 3.505,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,77 T JPY
Số lượng trung bình
1,67 N
Tỷ số P/E
4,97
Tỷ lệ cổ tức
2,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,78 T | 7,91% |
Chi phí hoạt động | 644,00 Tr | 4,89% |
Thu nhập ròng | 201,00 Tr | 1,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,21 | -5,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 368,00 Tr | -16,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,74 T | -9,72% |
Tổng tài sản | 27,32 T | 9,57% |
Tổng nợ | 15,96 T | 9,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 201,00 Tr | 1,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1983
Trang web
Nhân viên
328