Trang chủ7811 • TYO
add
Nakamoto Packs Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.013,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.996,00 ¥ - 2.013,00 ¥
Phạm vi một năm
1.500,00 ¥ - 2.097,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,81 T JPY
Số lượng trung bình
11,83 N
Tỷ số P/E
8,65
Tỷ lệ cổ tức
3,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,65 T | 1,59% |
Chi phí hoạt động | 1,57 T | 9,99% |
Thu nhập ròng | 608,00 Tr | 60,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,81 | 58,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | -4,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,54 T | -1,05% |
Tổng tài sản | 40,13 T | -1,94% |
Tổng nợ | 19,12 T | -10,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 608,00 Tr | 60,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trang web
Nhân viên
922