Trang chủ7815 • TYO
add
Tokyo Board Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
373,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
367,00 ¥ - 374,00 ¥
Phạm vi một năm
353,00 ¥ - 660,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 T JPY
Số lượng trung bình
9,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,08 T | 7,76% |
Chi phí hoạt động | 476,00 Tr | -0,63% |
Thu nhập ròng | -318,00 Tr | -1.573,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,26 | -1.457,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 249,75 Tr | -13,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 908,00 Tr | -54,00% |
Tổng tài sản | 11,90 T | -4,75% |
Tổng nợ | 9,87 T | -2,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -318,00 Tr | -1.573,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 5, 1947
Trang web
Nhân viên
234