Trang chủ7817 • TYO
add
Paramount Bed Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.505,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.505,00 ¥ - 3.510,00 ¥
Phạm vi một năm
2.120,00 ¥ - 3.800,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
202,17 T JPY
Số lượng trung bình
140,43 N
Tỷ số P/E
21,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,86 T | -2,61% |
Chi phí hoạt động | 10,63 T | 7,94% |
Thu nhập ròng | 1,29 T | 82,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,18 | 87,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,50 T | -12,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,20 T | -8,24% |
Tổng tài sản | 180,86 T | 1,80% |
Tổng nợ | 43,56 T | 5,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,29 T | 82,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
4.360