Trang chủ7822 • TYO
add
Eidai
Giá đóng cửa hôm trước
237,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
237,00 ¥ - 241,00 ¥
Phạm vi một năm
195,00 ¥ - 305,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,27 T JPY
Số lượng trung bình
57,77 N
Tỷ số P/E
33,71
Tỷ lệ cổ tức
4,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,74 T | 4,47% |
Chi phí hoạt động | 3,75 T | 1,00% |
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | 100,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,01 | 100,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 841,50 Tr | 81,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 3.600,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,76 T | 5,55% |
Tổng tài sản | 87,96 T | -0,56% |
Tổng nợ | 46,11 T | 0,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | 100,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 7, 1946
Trang web
Nhân viên
1.476