Trang chủ7826 • TYO
add
Furuya Metal Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.215,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.915,00 ¥ - 4.175,00 ¥
Phạm vi một năm
2.020,00 ¥ - 4.410,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
100,16 T JPY
Số lượng trung bình
278,82 N
Tỷ số P/E
13,56
Tỷ lệ cổ tức
2,43%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,20 T | 66,93% |
Chi phí hoạt động | 1,04 T | 4,10% |
Thu nhập ròng | 2,33 T | 43,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,03 | -14,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,73 T | 21,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,68 T | — |
Tổng tài sản | 117,05 T | — |
Tổng nợ | 52,49 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,33 T | 43,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 8, 1968
Trang web
Nhân viên
414