Trang chủ7827 • TYO
add
Orvis Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.697,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.677,00 ¥ - 1.690,00 ¥
Phạm vi một năm
1.220,00 ¥ - 1.849,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,03 T JPY
Số lượng trung bình
6,54 N
Tỷ số P/E
9,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,39 T | -13,12% |
Chi phí hoạt động | 438,00 Tr | 7,62% |
Thu nhập ròng | -49,00 Tr | -180,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,05 | -192,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,25 Tr | -62,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 835,00 Tr | -36,60% |
Tổng tài sản | 12,19 T | -6,17% |
Tổng nợ | 6,61 T | -13,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,00 Tr | -180,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
211