Trang chủ7836 • TYO
add
AVIX Inc
Giá đóng cửa hôm trước
89,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
88,00 ¥ - 90,00 ¥
Phạm vi một năm
80,00 ¥ - 113,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,13 T JPY
Số lượng trung bình
1,01 Tr
Tỷ số P/E
28,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 287,00 Tr | 14,34% |
Thu nhập ròng | -22,00 Tr | -131,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,19 | -131,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,00 Tr | -83,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 738,00 Tr | 32,02% |
Tổng tài sản | 3,13 T | 11,70% |
Tổng nợ | 1,35 T | 20,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,00 Tr | -131,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 4, 1989
Trang web
Nhân viên
58