Trang chủ7856 • TYO
add
Hagihara Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.681,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.677,00 ¥ - 1.705,00 ¥
Phạm vi một năm
1.330,00 ¥ - 1.743,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,34 T JPY
Số lượng trung bình
42,12 N
Tỷ số P/E
13,35
Tỷ lệ cổ tức
3,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,89 T | -9,39% |
Chi phí hoạt động | 1,74 T | -2,19% |
Thu nhập ròng | 236,71 Tr | 3,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,00 | 14,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 669,25 Tr | -17,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,86 T | 4,59% |
Tổng tài sản | 42,73 T | 0,36% |
Tổng nợ | 11,77 T | -12,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 236,71 Tr | 3,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 11, 1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.292