Trang chủ7864 • TYO
add
Công ty Fuji Seal International
Giá đóng cửa hôm trước
2.720,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.648,00 ¥ - 2.684,00 ¥
Phạm vi một năm
2.212,00 ¥ - 3.480,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
160,57 T JPY
Số lượng trung bình
285,49 N
Tỷ số P/E
6,54
Tỷ lệ cổ tức
2,74%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,75 T | -2,79% |
Chi phí hoạt động | 7,42 T | 12,48% |
Thu nhập ròng | 9,83 T | 166,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,18 T | -13,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,11 T | 20,15% |
Tổng tài sản | 222,33 T | 10,85% |
Tổng nợ | 66,67 T | 8,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,83 T | 166,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,25 T | 59,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,12 T | -290,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,68 T | -15,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,16 T | -151,11% |
Dòng tiền tự do | -8,75 T | -429,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1897
Trang web
Nhân viên
5.639