Trang chủ7868 • TYO
add
Kosaido Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
498,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
497,00 ¥ - 505,00 ¥
Phạm vi một năm
410,00 ¥ - 560,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
72,46 T JPY
Số lượng trung bình
732,19 N
Tỷ số P/E
18,93
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,31 T | -5,08% |
Chi phí hoạt động | 1,62 T | -14,18% |
Thu nhập ròng | 1,05 T | -2,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,62 | 3,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,78 T | -15,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,96 T | 54,62% |
Tổng tài sản | 70,28 T | -10,21% |
Tổng nợ | 21,09 T | -28,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 T | -2,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
1.083