Trang chủ7874 • TYO
add
Lec Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.169,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.138,00 ¥ - 1.173,00 ¥
Phạm vi một năm
992,00 ¥ - 1.423,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
43,66 T JPY
Số lượng trung bình
78,13 N
Tỷ số P/E
14,29
Tỷ lệ cổ tức
1,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,48 T | 2,89% |
Chi phí hoạt động | 4,41 T | 12,11% |
Thu nhập ròng | 1,07 T | 99,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,78 | 93,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 38,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,91 T | 10,87% |
Tổng tài sản | 94,17 T | 7,15% |
Tổng nợ | 55,82 T | 3,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,07 T | 99,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
924